genus elaeocarpus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi thực vật Elaeocarpus: "genus elaeocarpus" là một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi thực vật thuộc họ Elaeocarpaceae. Đây là chi điển hình (type genus) của họ này, bao gồm nhiều loài cây gỗ, cây bụi thường xanh, có quả hạch, phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Á, châu Đại Dương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Genus elaeocarpus includes species like Elaeocarpus ganitrus, which produces the rudraksha seeds. (Chi Elaeocarpus bao gồm các loài như Elaeocarpus ganitrus, loài tạo ra hạt rudraksha.)
- The genus elaeocarpus is characterized by its alternate leaves and racemose inflorescences. (Chi Elaeocarpus được đặc trưng bởi lá mọc cách và cụm hoa dạng chùm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Type genus of the family Elaeocarpaceae": cụm từ này nhấn mạnh rằng "genus elaeocarpus" là chi đại diện, dùng để định nghĩa các đặc điểm chung của họ Elaeocarpaceae.
- As the type genus, genus elaeocarpus serves as the standard for classifying other members of its family. (Là chi điển hình, chi Elaeocarpus đóng vai trò là chuẩn mực để phân loại các thành viên khác trong họ của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Elaeocarpus (danh từ): tên khoa học của chi, thường được dùng thay cho "genus elaeocarpus" trong ngữ cảnh thực vật học.
- Elaeocarpus is a large genus with over 350 species. (Elaeocarpus là một chi lớn với hơn 350 loài.)
- Họ Elaeocarpaceae (danh từ): họ thực vật chứa chi Elaeocarpus.
Từ đồng nghĩa
- Chi cây Elaeocarpus: cách dịch thuật ngữ này sang tiếng Việt, dùng trong văn bản thực vật học phổ thông.
- Giống Elaeocarpus: cách gọi khác trong phân loại sinh học (từ "giống" đồng nghĩa với "chi").
Các cụm từ liên quan
- Loài trong chi Elaeocarpus: chỉ các loài cụ thể thuộc chi này.
- Many species in genus elaeocarpus are valued for their timber or ornamental fruits. (Nhiều loài trong chi Elaeocarpus được đánh giá cao vì gỗ hoặc quả trang trí.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.